主导
zhǔ dǎo
Nghĩa
- chủ đạo
- dẫn dắt
Định nghĩa
指引导或决定事物发展方向的主要力量或因素。
Là lực lượng hoặc yếu tố chính dẫn dắt hoặc quyết định hướng phát triển của sự vật.
Cách dùng
作动词时表示引导、决定;作名词时表示起主要作用的力量或因素。常与“作用”、“地位”等搭配使用。
Khi là động từ biểu thị dẫn dắt, quyết định; khi là danh từ biểu thị lực lượng hoặc yếu tố đóng vai trò chính. Thường kết hợp với 'tác dụng', 'địa vị' v.v.
Ví dụ
- 1 在这个项目中,市场需求主导了产品设计的方向。 (Trong dự án này, nhu cầu thị trường đã định hướng thiết kế sản phẩm.)
- 2 政府在经济改革中发挥主导作用。 (Chính phủ phát huy vai trò chủ đạo trong cải cách kinh tế.)
- 3 他的观点在讨论中占主导地位。 (Quan điểm của anh ấy chiếm vị trí chủ đạo trong cuộc thảo luận.)
- 4 企业应该以客户需求为主导。 (Doanh nghiệp nên lấy nhu cầu khách hàng làm chủ đạo.)
- 5 技术发展主导了未来产业的走向。 (Sự phát triển công nghệ đã chi phối xu hướng của ngành công nghiệp tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.