主席
zhǔ xí
Nghĩa
- chủ tịch
Định nghĩa
主持国家、政党、团体或会议等事务的主要领导人或负责人。
Người lãnh đạo chính hoặc người chủ trì các công việc của quốc gia, đảng phái, tổ chức hoặc hội nghị.
Cách dùng
用作名词。常与姓氏、职务连用,构成正式称呼,如“国家主席”、“工会主席”。在会议中,指主持人;也可用于“主席团”、“主席台”等复合词中。
Được dùng như danh từ. Thường kết hợp với họ tên, chức vụ để tạo thành cách gọi trang trọng, như 'Chủ tịch nước', 'Chủ tịch công đoàn'. Trong hội nghị, chỉ người chủ trì; cũng có thể dùng trong các từ ghép như 'đoàn chủ tịch', 'bục chủ tọa'.
Ví dụ
- 1 习近平是中华人民共和国的国家主席。 (Tập Cận Bình là Chủ tịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
- 2 会议主席宣布会议正式开始。 (Chủ tịch cuộc họp tuyên bố cuộc họp chính thức bắt đầu.)
- 3 她被选为公司的董事会主席。 (Bà ấy được bầu làm Chủ tịch Hội đồng quản trị của công ty.)
- 4 他在担任协会主席期间积极推动各项活动。 (Trong thời gian giữ chức Chủ tịch hiệp hội, ông ấy đã tích cực thúc đẩy các hoạt động.)
- 5 大会主席团成员依次走上主席台。 (Các thành viên đoàn chủ tịch đại hội lần lượt bước lên bục chủ tọa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.