Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主意

主意

zhǔ yi

HSK 4

Nghĩa

  • ý kiến
  • ý tưởng

Định nghĩa

主意:指主见、办法、打算,或作出的决定。

主意:指主见、办法、打算,或作出的决定。

Cách dùng

作名词用,常用于口语中。常与“出”、“拿”、“打定”、“改变”等动词搭配,如“出主意”、“拿主意”、“打定主意”、“改变主意”。也可以说“没主意”表示不知怎么办。

Là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ. Thường kết hợp với các động từ như “出” (cho), “拿” (nắm/giữ), “打定” (kiên quyết), “改变” (thay đổi), ví dụ như “出主意” (cho ý kiến), “拿主意” (quyết định), “打定主意” (kiên quyết quyết định), “改变主意” (đổi ý). Cũng có thể nói “没主意” để chỉ không biết làm sao.

Ví dụ

  • 1 这件事你拿主意吧。 (Bạn hãy quyết định chuyện này đi.)
  • 2 他脑子里净是些好主意。 (Trong đầu anh ấy toàn là những ý kiến hay.)
  • 3 我改变主意了,不去北京了。 (Tôi đổi ý rồi, không đi Bắc Kinh nữa.)
  • 4 大家帮我想想办法,出个主意。 (Mọi người giúp tôi nghĩ cách, cho một ý kiến.)
  • 5 她打定主意要学医。 (Cô ấy đã quyết định học y.)
  • 6 你有什么主意? (Bạn có ý kiến gì không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản