主意
zhǔ yi
Nghĩa
- ý kiến
- ý tưởng
Định nghĩa
主意:指主见、办法、打算,或作出的决定。
主意:指主见、办法、打算,或作出的决定。
Cách dùng
作名词用,常用于口语中。常与“出”、“拿”、“打定”、“改变”等动词搭配,如“出主意”、“拿主意”、“打定主意”、“改变主意”。也可以说“没主意”表示不知怎么办。
Là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ. Thường kết hợp với các động từ như “出” (cho), “拿” (nắm/giữ), “打定” (kiên quyết), “改变” (thay đổi), ví dụ như “出主意” (cho ý kiến), “拿主意” (quyết định), “打定主意” (kiên quyết quyết định), “改变主意” (đổi ý). Cũng có thể nói “没主意” để chỉ không biết làm sao.
Ví dụ
- 1 这件事你拿主意吧。 (Bạn hãy quyết định chuyện này đi.)
- 2 他脑子里净是些好主意。 (Trong đầu anh ấy toàn là những ý kiến hay.)
- 3 我改变主意了,不去北京了。 (Tôi đổi ý rồi, không đi Bắc Kinh nữa.)
- 4 大家帮我想想办法,出个主意。 (Mọi người giúp tôi nghĩ cách, cho một ý kiến.)
- 5 她打定主意要学医。 (Cô ấy đã quyết định học y.)
- 6 你有什么主意? (Bạn có ý kiến gì không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản