Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主打

主打

zhǔ dǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủ lực
  • chủ đạo

Định nghĩa

指主要推出的或起主要作用的事物;也可表示以某事物为重点。

Chỉ sự vật được đẩy mạnh hoặc đóng vai trò chính; cũng có thể biểu thị việc lấy một việc gì đó làm trọng tâm.

Cách dùng

常用作名词或形容词,用于商业、娱乐、体育等领域,表示最具代表性或最重要的项目。也可用于口语,如“主打一个”,表示主要特点。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, dùng trong lĩnh vực thương mại, giải trí, thể thao, biểu thị mục tiêu tiêu biểu nhất hoặc quan trọng nhất. Cũng dùng trong khẩu ngữ, như '主打一个', biểu thị đặc điểm chính.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的招牌菜是主打。 (Món ăn chủ lực của nhà hàng này là món đặc sản.)
  • 2 新专辑的主打歌很受欢迎。 (Bài hát chủ đạo trong album mới rất được yêu thích.)
  • 3 我们公司主打环保产品。 (Công ty chúng tôi tập trung vào sản phẩm thân thiện với môi trường.)
  • 4 这款手机主打性价比。 (Chiếc điện thoại này chú trọng vào tính năng giá rẻ.)
  • 5 他做事主打一个稳。 (Anh ấy làm việc chủ yếu là sự ổn định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản