Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主持

主持

zhǔ chí

HSK 5

Nghĩa

  • chủ trì
  • dẫn chương trình

Định nghĩa

负责掌握或处理某事;主持会议或节目等。

Chịu trách nhiệm nắm giữ hoặc xử lý một việc gì đó; chủ trì cuộc họp hoặc chương trình, v.v.

Cách dùng

动词,常用于正式场合,如主持会议、节目、仪式等。也可指负责某项工作。

Động từ, thường dùng trong các dịp trang trọng như chủ trì cuộc họp, chương trình, nghi lễ, v.v. Cũng có thể chỉ việc phụ trách một công việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 这次会议由张主任主持。 (Cuộc họp lần này do trưởng phòng Trương chủ trì.)
  • 2 主持了一个综艺节目。 (Cô ấy đã dẫn một chương trình tạp kỹ.)
  • 3 主持了公司的日常管理工作。 (Anh ấy phụ trách công việc quản lý hàng ngày của công ty.)
  • 4 婚礼由当地最著名的司仪主持。 (Lễ cưới do người dẫn chương trình nổi tiếng nhất địa phương chủ trì.)
  • 5 请大家安静,现在由我来主持这个会议。 (Xin mọi người giữ trật tự, bây giờ tôi sẽ chủ trì cuộc họp này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản