Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主播

主播

zhǔ bō

HSK 6

Nghĩa

  • người dẫn chương trình
  • streamer

Định nghĩa

指在广播、电视、网络直播等媒体中主持节目或进行直播的人。

Chỉ người chủ trì chương trình hoặc phát trực tiếp trên các phương tiện truyền thông như phát thanh, truyền hình, livestream mạng.

Cách dùng

常用来指网络直播的主持人,也可以指电台、电视台的节目主持人。

Thường dùng để chỉ người dẫn chương trình livestream mạng, cũng có thể chỉ người dẫn chương trình của đài phát thanh, đài truyền hình.

Ví dụ

  • 1 他是一名网络主播,每天在直播间唱歌。 (Anh ấy là một streamer mạng, mỗi ngày hát trong phòng livestream.)
  • 2 这位主播的解说很专业,深受观众喜爱。 (Người dẫn chương trình này bình luận rất chuyên nghiệp, được khán giả yêu thích.)
  • 3 她辞去了工作,成为了一名全职主播。 (Cô ấy nghỉ việc, trở thành một streamer toàn thời gian.)
  • 4 主播不仅要会说,还要有才艺。 (Người dẫn chương trình không chỉ cần biết nói, mà còn cần có tài năng.)
  • 5 很多主播通过直播带货赚了很多钱。 (Nhiều streamer kiếm được nhiều tiền nhờ bán hàng qua livestream.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome