Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主权

主权

zhǔ quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủ quyền

Định nghĩa

指一个国家对其领土和内政事务拥有独立自主的最高权力。

Quyền tối cao và độc lập của một quốc gia đối với lãnh thổ và công việc nội bộ của mình.

Cách dùng

常用于国际关系、法律和政治讨论中,强调国家的独立性和自主性。也可用于比喻,指某个领域的最高决定权。

Thường được dùng trong quan hệ quốc tế, pháp lý và chính trị, nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ của quốc gia. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền quyết định cao nhất trong một lĩnh vực.

Ví dụ

  • 1 国家主权不容侵犯。 (Chủ quyền quốc gia không thể bị xâm phạm.)
  • 2 双方在主权问题上存在争议。 (Hai bên có tranh chấp về vấn đề chủ quyền.)
  • 3 每个国家都有权维护自己的主权。 (Mỗi quốc gia đều có quyền bảo vệ chủ quyền của mình.)
  • 4 为了解决主权争议,两国进行了多轮谈判。 (Để giải quyết tranh chấp chủ quyền, hai nước đã tiến hành nhiều vòng đàm phán.)
  • 5 主权意识是现代国家观念的核心。 (Ý thức chủ quyền là cốt lõi của quan niệm nhà nước hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản