主流
zhǔ liú
Nghĩa
- dòng chính
- chủ lưu
Định nghĩa
指事物发展的主要趋势或主要方面;也指社会上的主流群体或主流文化。
Chỉ xu hướng phát triển chính hoặc phương diện chính của sự vật; cũng chỉ nhóm chủ đạo hoặc văn hóa chủ đạo trong xã hội.
Cách dùng
“主流”常用于描述思想、文化、舆论、经济等领域的核心或主导方向。可作为名词或形容词使用。
“主流” thường dùng để miêu tả phương hướng cốt lõi hoặc chi phối trong các lĩnh vực như tư tưởng, văn hóa, dư luận, kinh tế. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 这种思想已经成为社会主流。 (Tư tưởng này đã trở thành chủ lưu của xã hội.)
- 2 主流媒体应该传播正能量。 (Truyền thông chủ đạo nên truyền bá năng lượng tích cực.)
- 3 他的观点不符合主流。 (Quan điểm của anh ta không phù hợp với xu hướng chính.)
- 4 这个品牌主要面向主流消费者。 (Thương hiệu này chủ yếu hướng tới người tiêu dùng chủ đạo.)
- 5 在文学创作中,现实主义是主流。 (Trong sáng tác văn học, chủ nghĩa hiện thực là dòng chính.)
- 6 随着时代发展,这些观念逐渐成为主流。 (Theo sự phát triển của thời đại, những quan niệm này dần trở thành chủ lưu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản