Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主管

主管

zhǔ guǎn

HSK 6

Nghĩa

  • phụ trách
  • người phụ trách

Định nghĩa

指负责某项工作或部门的人;也指负责管理、主持某项事务。

Người phụ trách một công việc hoặc bộ phận nào đó; cũng chỉ việc đảm nhiệm quản lý, chủ trì một sự vụ nào đó.

Cách dùng

“主管”可作名词,指负责人;也可作动词,表示负责管理、主持。常用于职场、组织机构等场合。

“主管” có thể dùng như danh từ, chỉ người phụ trách; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc đảm nhiệm quản lý, chủ trì. Thường được dùng trong các tình huống công sở, tổ chức, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是这个项目的主管。 (Anh ấy là người phụ trách dự án này.)
  • 2 她主管公司的人力资源部。 (Cô ấy phụ trách phòng nhân sự của công ty.)
  • 3 这次活动由王经理主管。 (Hoạt động lần này do Giám đốc Vương chủ trì/quản lý.)
  • 4 主管已经批准了我的请假申请。 (Người phụ trách đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.)
  • 5 作为主管,他需要协调各部门的工作。 (Là người quản lý, anh ấy cần điều phối công việc của các bộ phận.)
  • 6 新任主管上任后,团队效率提高了。 (Sau khi người phụ trách mới nhậm chức, hiệu suất của đội ngũ đã tăng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome