Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主要

主要

zhǔ yào

HSK 3

Nghĩa

  • chủ yếu
  • chính

Định nghĩa

指事物中最重要的或起决定作用的。

Chỉ những gì quan trọng nhất hoặc có vai trò quyết định trong sự việc.

Cách dùng

主要作形容词,常放在名词前,表示最重要的、起决定作用的。也可以作副词,表示‘大部分’或‘基本上’。

主要” thường dùng như tính từ, đặt trước danh từ, biểu thị điều quan trọng nhất, có vai trò quyết định. Cũng có thể dùng như phó từ, biểu thị 'phần lớn' hoặc 'về cơ bản'.

Ví dụ

  • 1 主要问题是什么? (Vấn đề chính là gì?)
  • 2 他是主要领导人。 (Ông ấy là nhà lãnh đạo chủ chốt.)
  • 3 这个城市的主要产业是旅游业。 (Ngành công nghiệp chính của thành phố này là du lịch.)
  • 4 我们主要靠步行。 (Chúng tôi chủ yếu đi bộ.)
  • 5 主要原因是天气不好。 (Nguyên nhân chính là thời tiết xấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản