主观
zhǔ guān
Nghĩa
- chủ quan
Định nghĩa
主观是指从个人角度出发,忽视客观事实的思维方式或态度。与“客观”相对。
Chủ quan là cách suy nghĩ hoặc thái độ xuất phát từ góc độ cá nhân, bỏ qua sự thật khách quan. Trái ngược với 'khách quan'.
Cách dùng
“主观”既可以作名词,也可以作形容词。作形容词时,常用来形容人的看法、判断、态度等,强调个人的、非客观的。也可以用于描述人的性格,如“主观臆断”。在日常口语中,也常说“太主观了”表示个人色彩太重,不够客观。
'主观' có thể đóng vai trò danh từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, thường dùng để miêu tả quan điểm, phán đoán, thái độ của con người, nhấn mạnh tính cá nhân, không khách quan. Cũng có thể dùng để miêu tả tính cách, như '主观臆断' (suy đoán chủ quan). Trong khẩu ngữ hàng ngày, cũng thường nói '太主观了' để chỉ ý kiến quá mang màu sắc cá nhân, thiếu khách quan.
Ví dụ
- 1 这个观点太主观了,缺乏事实依据。 (Quan điểm này quá chủ quan, thiếu cơ sở thực tế.)
- 2 我们要避免主观臆断,要依据事实来做判断。 (Chúng ta phải tránh suy đoán chủ quan, phải dựa vào sự thật để phán đoán.)
- 3 他对这件事的看法很主观,没有考虑到其他人的感受。 (Cách nhìn của anh ấy về việc này rất chủ quan, không tính đến cảm nhận của người khác.)
- 4 主观因素在决策中往往起到很大的作用。 (Yếu tố chủ quan thường đóng vai trò lớn trong việc ra quyết định.)
- 5 评价一个人要客观,不能太主观。 (Đánh giá một người cần phải khách quan, không thể quá chủ quan.)
- 6 这位作者在描写历史事件时带有很强的主观色彩。 (Tác giả này khi miêu tả sự kiện lịch sử mang màu sắc chủ quan rất đậm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản