Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主角

主角

zhǔ jué

HSK 6

Nghĩa

  • vai chính
  • nhân vật chính

Định nghĩa

主角指戏剧、电影、小说等作品中的主要角色,是故事的核心人物。

Vai chính chỉ nhân vật chính trong các tác phẩm như kịch, phim, tiểu thuyết, là nhân vật trung tâm của câu chuyện.

Cách dùng

主角通常用于谈论影视、文学、戏剧等作品中的主要人物。也可以用于比喻生活中的中心人物。注意与“配角”(次要角色)相对。

"主角" thường dùng khi nói về nhân vật chính trong các tác phẩm điện ảnh, văn học, kịch. Cũng có thể dùng để ví von về người trung tâm trong cuộc sống. Lưu ý đối lập với "配角" (vai phụ).

Ví dụ

  • 1 这部电影的主角是一位年轻的医生。 (Bộ phim này có vai chính là một bác sĩ trẻ.)
  • 2 小说里的主角经历了很多磨难。 (Nhân vật chính trong tiểu thuyết đã trải qua nhiều gian nan.)
  • 3 她在这部剧中扮演主角。 (Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch này.)
  • 4 生活的主角是你自己,不要让别人左右你。 (Nhân vật chính của cuộc đời là chính bạn, đừng để người khác chi phối bạn.)
  • 5 导演决定让新人来演主角。 (Đạo diễn quyết định để diễn viên mới vào vai chính.)
  • 6 这部动画片的主角是一只小兔子。 (Nhân vật chính của bộ phim hoạt hình này là một chú thỏ nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản