Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主题曲

主题曲

zhǔ tí qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ca khúc chủ đề
  • nhạc phim chủ đề

Định nghĩa

指电影、电视剧、节目、游戏等中代表其主题思想的歌曲,通常出现在片头或片尾。

Bài hát đại diện cho chủ đề của một tác phẩm như phim, phim truyền hình, chương trình, trò chơi, v.v., thường xuất hiện ở phần mở đầu hoặc kết thúc.

Cách dùng

用于指代影视作品、游戏等的主题歌曲,强调其作为作品代表性音乐的地位。

Dùng để chỉ bài hát chủ đề của các tác phẩm điện ảnh, trò chơi, v.v., nhấn mạnh vai trò là âm nhạc tiêu biểu của tác phẩm.

Ví dụ

  • 1 这部电影的主题曲非常好听。 (Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.)
  • 2 我喜欢这部电视剧的主题曲。 (Tôi thích bài hát chủ đề của bộ phim truyền hình này.)
  • 3 动画片的主题曲让孩子们印象深刻。 (Bài hát chủ đề của phim hoạt hình khiến trẻ em ấn tượng sâu sắc.)
  • 4 游戏的主题曲由著名音乐家创作。 (Bài hát chủ đề của trò chơi do nhạc sĩ nổi tiếng sáng tác.)
  • 5 每届奥运会的主题曲都备受关注。 (Bài hát chủ đề của mỗi kỳ Thế vận hội đều được chú ý.)
  • 6 这首歌是电影的主题曲,不是插曲。 (Bài hát này là nhạc chủ đề của phim, không phải nhạc phụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản