Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主食

主食

zhǔ shí

HSK 5

Nghĩa

  • lương thực chính
  • món ăn chính

Định nghĩa

主食是指主要食物,即人们日常饮食中主要的能量来源,通常包括米饭、面条、馒头等谷物制品。

主食 là thực phẩm chính, tức là nguồn năng lượng chính trong khẩu phần ăn hàng ngày, thường bao gồm cơm, mì, bánh bao và các sản phẩm từ ngũ cốc.

Cách dùng

主食用于指代一餐中提供主要碳水化合物的食物。在中文语境中,常与“副食”相对。例如,吃饭时说“主食吃什么?”意思是问主要吃什么来填饱肚子。

Từ '主食' dùng để chỉ thực phẩm cung cấp carbohydrate chính trong bữa ăn. Trong ngữ cảnh tiếng Trung, thường đối lập với '副食' (phụ thực phẩm). Ví dụ, khi ăn, hỏi '主食吃什么?' nghĩa là hỏi món chính để ăn no là gì.

Ví dụ

  • 1 中午我们吃米饭,主食是米饭。 (Trưa chúng tôi ăn cơm, món chính là cơm.)
  • 2 北方人喜欢吃面食作为主食。 (Người miền Bắc Trung Quốc thích ăn món làm từ bột như mì làm thực phẩm chính.)
  • 3 这顿饭没有主食,只有菜。 (Bữa này không có món chính, chỉ có món ăn.)
  • 4 为了健康,我们应该适量摄入主食。 (Để sức khỏe, chúng ta nên tiêu thụ thực phẩm chính một cách hợp lý.)
  • 5 主食和副食要搭配着吃。 (Thực phẩm chính và thức ăn phụ nên ăn kết hợp với nhau.)
  • 6 减肥的时候可以少吃主食,但不能不吃。 (Khi giảm cân có thể ăn ít thực phẩm chính, nhưng không thể không ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome