Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举

举

jǔ

HSK 4

Nghĩa

  • giơ lên
  • nêu (ví dụ)
  • bầu chọn

Định nghĩa

1. 向上托起;2. 提出、列出;3. 推选;4. 动作、行为;5. 全、整个。

1. Nâng lên, giơ lên; 2. Đưa ra, nêu ra; 3. Bầu chọn; 4. Cử chỉ, hành động; 5. Toàn bộ, cả.

Cách dùng

作动词,表示抬起、提出、推选;作名词,指行为、动作;作形容词或副词,表示“全、整个”。常搭配“手”、“杯”、“例”、“国”等。

Dùng như động từ, biểu thị nâng lên, đưa ra, bầu chọn; như danh từ chỉ hành vi, cử chỉ; như tính từ hoặc phó từ biểu thị 'toàn bộ, cả'. Thường kết hợp với 'tay', 'cốc', 'ví dụ', 'đất nước' v.v.

Ví dụ

  • 1 他举手回答问题。 (Anh ấy giơ tay trả lời câu hỏi.)
  • 2 举个例子来说明。 (Hãy nêu một ví dụ để minh họa.)
  • 3 我们推举他当班长。 (Chúng tôi bầu cậu ấy làm lớp trưởng.)
  • 4 他的举止很文雅。 (Cử chỉ của anh ấy rất lịch sự.)
  • 5 举国欢庆。 (Cả nước vui mừng.)
  • 6 我不确定,举棋不定。 (Tôi không chắc chắn, do dự không quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome