Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举一反三

举一反三

jǔ yī fǎn sān

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy một ra ba

Định nghĩa

从一件事情类推而知道许多事情。比喻善于学习,能够由此及彼。

Từ một việc mà suy luận ra nhiều việc khác; ví von việc biết cách học hỏi, biết suy ra từ cái này đến cái kia.

Cách dùng

这个成语用作谓语、定语、状语;多用于学习、教学方面,表示能够由此及彼地理解。也可用于思考问题。

Thành ngữ này dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; thường dùng trong việc học tập, giảng dạy, biểu thị khả năng suy ra từ cái này đến cái khác. Cũng có thể dùng trong suy nghĩ vấn đề.

Ví dụ

  • 1 学习要善于举一反三,不能死记硬背。 (Học tập phải biết suy ra từ một điều để hiểu nhiều điều, không thể học vẹt.)
  • 2 老师教我们举一反三,学会灵活运用知识。 (Thầy cô dạy chúng tôi biết suy luận tương tự, học cách vận dụng kiến thức linh hoạt.)
  • 3 他非常聪明,总能举一反三,把问题解决得很好。 (Anh ấy rất thông minh, luôn biết suy ra từ một điều để hiểu nhiều điều, giải quyết vấn đề rất tốt.)
  • 4 阅读时要注意举一反三,理解作者的写作手法。 (Khi đọc cần chú ý suy luận tương tự, hiểu được phương pháp viết của tác giả.)
  • 5 遇到难题时,不妨举一反三,尝试多种解法。 (Khi gặp bài khó, có thể thử suy luận tương tự, thử nhiều cách giải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản