Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举世瞩目

举世瞩目

jǔ shì zhǔ mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cả thế giới chú ý

Định nghĩa

举:全,整个;世:世界;瞩目:注视。形容某事或某人引起全世界人们的广泛关注。

举: toàn bộ, cả; 世: thế giới; 瞩目: chú ý nhìn. Thành ngữ này mô tả sự việc hoặc ai đó thu hút sự chú ý rộng rãi của toàn thế giới.

Cách dùng

这个成语常用作谓语、定语或宾语,多用于正式场合,强调事件、成就或人物的国际影响力。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm ảnh hưởng quốc tế của sự kiện, thành tựu hoặc nhân vật.

Ví dụ

  • 1 这次奥运会开幕式举世瞩目,吸引了数十亿观众。 (Lễ khai mạc Thế vận hội lần này được cả thế giới chú ý, thu hút hàng tỷ khán giả.)
  • 2 他的发明举世瞩目,彻底改变了人们的生活方式。 (Phát minh của anh ấy được cả thế giới chú ý, hoàn toàn thay đổi phong cách sống của con người.)
  • 3 中国近年来的发展成就举世瞩目,赢得了国际社会的广泛赞誉。 (Thành tựu phát triển của Trung Quốc trong những năm gần đây được cả thế giới chú ý, giành được sự ca ngợi rộng rãi của cộng đồng quốc tế.)
  • 4 这场决赛的胜负举世瞩目,全球球迷都在屏息等待。 (Thắng thua của trận chung kết này được cả thế giới chú ý, người hâm mộ toàn cầu đều đang nín thở chờ đợi.)
  • 5 这项科研突破举世瞩目,为医学领域带来了新的希望。 (Đột phá nghiên cứu khoa học này được cả thế giới chú ý, mang lại hy vọng mới cho lĩnh vực y học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản