举例
jǔ lì
Nghĩa
- nêu ví dụ
- lấy ví dụ
Định nghĩa
举例是指为了说明某个观点或情况而提出一个具体的实例。
举例 là việc đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa cho một quan điểm hoặc tình huống nào đó.
Cách dùng
举例常用于口语和书面语中,可以单独使用,也可以组成“举例来说”、“举个例子”等短语。它通常放在句首或句中,引导一个具体的例子。
举例 thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, có thể đứng một mình hoặc kết hợp thành các cụm như “举例来说” (lấy ví dụ mà nói), “举个例子” (nêu một ví dụ). Thường được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu để dẫn dắt một ví dụ cụ thể.
Ví dụ
- 1 举例来说,学外语需要经常练习。 (Ví dụ như, học ngoại ngữ cần phải luyện tập thường xuyên.)
- 2 这个问题很复杂,我举个例子说明一下。 (Vấn đề này rất phức tạp, tôi lấy một ví dụ để giải thích.)
- 3 在写论文时,举例是论证的重要方法。 (Khi viết luận văn, việc đưa ra ví dụ là phương pháp quan trọng để lập luận.)
- 4 请你举例说明这个规则怎么应用。 (Anh/chị hãy nêu ví dụ để giải thích quy tắc này được áp dụng như thế nào.)
- 5 他不善于举例,所以解释得不够清楚。 (Anh ấy không giỏi đưa ra ví dụ, nên giải thích chưa được rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.