Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举办

举办

jǔ bàn

HSK 4

Nghĩa

  • tổ chức

Định nghĩa

指举行(会议、比赛、活动等);进行(某种活动)。

Tổ chức (hội nghị, cuộc thi, hoạt động...); tiến hành (hoạt động nào đó).

Cách dùng

常用于正式场合,后接表示活动、会议、展览、演出等的名词。主语通常是人、组织或单位。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau là danh từ chỉ hoạt động, hội nghị, triển lãm, buổi biểu diễn... Chủ ngữ thường là người, tổ chức hoặc đơn vị.

Ví dụ

  • 1 我们学校每年都举办运动会。 (Trường chúng tôi tổ chức đại hội thể thao hằng năm.)
  • 2 北京成功举办了2022年冬奥会。 (Bắc Kinh đã tổ chức thành công Thế vận hội mùa đông 2022.)
  • 3 这家公司举办了一场新产品发布会。 (Công ty này đã tổ chức một buổi ra mắt sản phẩm mới.)
  • 4 图书馆周末会举办读书活动。 (Thư viện cuối tuần sẽ tổ chức hoạt động đọc sách.)
  • 5 为了庆祝春节,社区举办了联欢会。 (Để ăn mừng Tết Nguyên đán, khu phố đã tổ chức buổi liên hoan.)
  • 6 首届国际电影节将在上海举办。 (Liên hoan phim quốc tế đầu tiên sẽ được tổ chức tại Thượng Hải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome