Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举办

举办

jǔ bàn

HSK 4

Nghĩa

  • tổ chức

Định nghĩa

举行(活动、会议等)。

to hold or organize (an event, meeting, etc.).

Cách dùng

通常用于指组织或进行某个活动、会议、比赛等正式场合。

Usually used to refer to organizing or conducting an activity, meeting, competition, or other formal occasions.

Ví dụ

  • 1 明年北京将举办冬奥会。 (Next year Beijing will host the Winter Olympics.)
  • 2 学校每年都会举办一次艺术节。 (The school holds an art festival every year.)
  • 3 他们决定在下个月举办婚礼。 (They decided to hold the wedding next month.)
  • 4 公司举办了一场新产品发布会。 (The company held a new product launch event.)
  • 5 社区中心将举办免费健康讲座。 (The community center will hold a free health lecture.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản