Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举动

举动

jǔ dòng

HSK 6

Nghĩa

  • hành động
  • cử chỉ

Định nghĩa

指人的动作、行为或表现,常用于描述某人在特定情况下的行为方式。

Chỉ hành động, cử chỉ hoặc biểu hiện của con người, thường dùng để miêu tả cách cư xử của ai đó trong tình huống cụ thể.

Cách dùng

常用于观察或评价别人的行为,可单独使用,也可组成'一举一动'等词组。多用于书面语或正式场合。

Thường dùng để quan sát hoặc đánh giá hành vi của người khác, có thể dùng độc lập hoặc tạo thành cụm từ như '一举一动'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他最近的举动很反常。(Hành động gần đây của anh ấy rất khác thường.)
  • 2 她的举动引起了大家的注意。(Cử chỉ của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • 3 在公共场合,要注意自己的举动。(Ở nơi công cộng, cần chú ý đến hành vi của mình.)
  • 4 他的一举一动都被人监视着。(Từng hành động của anh ta đều bị theo dõi.)
  • 5 这个举动体现了他的勇气。(Hành động này thể hiện lòng dũng cảm của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome