Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举报

举报

jǔ bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tố giác
  • tố cáo

Định nghĩa

向有关单位检举报告(违法、犯罪行为等)。

Báo cáo, tố giác hành vi vi phạm pháp luật, tội phạm lên cơ quan chức năng.

Cách dùng

常指公民向公安、纪委、税务等单位反映他人的违法违纪行为。后面可以接人或事。

Thường chỉ việc người dân phản ánh hành vi vi phạm pháp luật, kỷ luật của người khác lên các cơ quan như công an, ủy ban kiểm tra kỷ luật, thuế vụ... Sau động từ có thể là người hoặc sự việc.

Ví dụ

  • 1 他向公安机关举报了这家公司的违法行为。 (Anh ấy đã tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của công ty này lên cơ quan công an.)
  • 2 如果发现贪污受贿,你可以向纪委举报。 (Nếu phát hiện tham ô nhận hối lộ, bạn có thể tố giác lên ủy ban kiểm tra kỷ luật.)
  • 3 市民通过热线电话举报噪音扰民问题。 (Người dân gọi điện qua đường dây nóng để phản ánh vấn đề tiếng ồn gây phiền nhiễu.)
  • 4 网络举报平台为反腐败提供了便利。 (Nền tảng tố cáo trực tuyến đã tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chống tham nhũng.)
  • 5 他因为举报同事的失职而遭到排挤。 (Anh ấy bị tẩy chay vì đã tố cáo sự thiếu trách nhiệm của đồng nghiệp.)
  • 6 举报人信息必须严格保密。 (Thông tin của người tố cáo phải được bảo mật nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome