Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举措

举措

jǔ cuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • biện pháp
  • động thái

Định nghĩa

指处理事情的方法和步骤,或采取的行动。

Là phương pháp và các bước xử lý công việc, hoặc hành động được thực hiện.

Cách dùng

常用于正式场合,指政府、组织或个人为达到某种目的而采取的具体措施或行动。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ các biện pháp hoặc hành động cụ thể mà chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân thực hiện để đạt được mục đích nào đó.

Ví dụ

  • 1 政府采取了一系列有效措施来应对经济危机。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt các biện pháp hiệu quả để đối phó với khủng hoảng kinh tế.)
  • 2 这一举措受到了广大市民的支持。 (Biện pháp này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo người dân.)
  • 3 公司的新举措旨在提高生产效率。 (Biện pháp mới của công ty nhằm nâng cao hiệu suất sản xuất.)
  • 4 我们正在评估这些举措的长期影响。 (Chúng tôi đang đánh giá tác động lâu dài của những biện pháp này.)
  • 5 环保举措需要全社会的共同努力。 (Các biện pháp bảo vệ môi trường cần sự chung tay của toàn xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome