Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 举重

举重

jǔ zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cử tạ

Định nghĩa

举重是一项体育运动,运动员通过抓举和挺举两种方式将杠铃举过头顶,以举起的重量决定成绩。

Cử tạ là một môn thể thao, vận động viên nâng tạ đòn lên trên đầu bằng hai kiểu cử giật và cử đẩy, thành tích được quyết định bởi trọng lượng nâng được.

Cách dùng

举重”通常用作名词,指这项运动本身,也可以指进行举重运动的行为。在句子中常作主语、宾语或定语。

“Cử tạ” thường được dùng như danh từ, chỉ môn thể thao này, cũng có thể chỉ hành động tập luyện cử tạ. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一名举重运动员,参加过奥运会。 (Anh ấy là một vận động viên cử tạ, đã tham dự Thế vận hội.)
  • 2 举重需要很强的力量和技巧。 (Cử tạ cần rất nhiều sức mạnh và kỹ thuật.)
  • 3 她每天下午都去健身房练举重。 (Cô ấy mỗi chiều đều đến phòng gym tập cử tạ.)
  • 4 中国女子举重队在世界上很有名。 (Đội cử tạ nữ Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.)
  • 5 举重比赛分为抓举和挺举两个项目。 (Thi đấu cử tạ được chia thành hai nội dung là cử giật và cử đẩy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản