乃
nǎi
Nghĩa
- chính là
Định nghĩa
文言文中常用词,有多种用法:表示判断,相当于“是”;表示顺承,相当于“于是”;表示人称代词,相当于“你的”;表示副词,相当于“竟然”。
Từ thường dùng trong văn ngôn Trung Quốc, có nhiều cách dùng: biểu thị phán đoán, tương đương với "là"; biểu thị sự tiếp nối, tương đương với "thì/liền"; biểu thị đại từ nhân xưng, tương đương với "của ngươi"; biểu thị phó từ, tương đương với "thật sự".
Cách dùng
主要用于文言文或书面语,现代汉语口语中不常用,多出现在成语、古文中。
Chủ yếu dùng trong văn ngôn hoặc ngôn ngữ viết, không thường dùng trong khẩu ngữ tiếng Hán hiện đại, thường xuất hiện trong thành ngữ, văn cổ.
Ví dụ
- 1 失败乃成功之母。 (Thất bại là mẹ thành công.)
- 2 此乃天意。 (Đây là ý trời.)
- 3 吾乃一介书生。 (Ta chỉ là một thư sinh.)
- 4 见渔人,乃大惊。 (Thấy người đánh cá, bèn vô cùng kinh ngạc.)
- 5 乃不知有汉,无论魏晋。 (Họ thật sự không biết có nhà Hán, huống hồ là Ngụy và Tấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.