Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乃至

乃至

nǎi zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thậm chí
  • cho đến cả

Định nghĩa

乃至是一个连词,表示强调程度之深,相当于“甚至”,常用来连接并列的成分,表示达到某种程度或范围。

乃至 là một liên từ, dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc, tương đương với 'thậm chí', thường dùng để nối các thành phần song song, biểu thị đạt đến một mức độ hoặc phạm vi nào đó.

Cách dùng

常用于书面语,表示递进关系,强调后者比前者更甚,或者列举的范围更广。可连接词、短语或分句。

Thường dùng trong văn viết, biểu thị quan hệ tăng tiến, nhấn mạnh vế sau hơn hẳn vế trước, hoặc liệt kê phạm vi rộng hơn. Có thể nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 他不仅会英语,乃至法语也很流利。 (Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh, thậm chí tiếng Pháp cũng rất lưu loát.)
  • 2 这座建筑历史悠久,乃至成为当地标志。 (Tòa nhà này có lịch sử lâu đời, thậm chí trở thành biểu tượng của địa phương.)
  • 3 他工作勤奋,乃至周末也不休息。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.)
  • 4 这次地震破坏严重,乃至整个城市都变成了废墟。 (Trận động đất này phá hoại nghiêm trọng, thậm chí cả thành phố đều trở thành đống đổ nát.)
  • 5 他对音乐痴迷,乃至忘记吃饭睡觉。 (Anh ấy mê âm nhạc đến mức quên cả ăn ngủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản