Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 久

久

jiǔ

HSK 3

Nghĩa

  • lâu

Định nghĩa

时间长(跟“短”相对)

thời gian dài (trái nghĩa với 'ngắn')

Cách dùng

“久”用来表示时间长,常用于询问或描述时间长短。可以单独使用,也可以组成“很久”“多久”等词。

'久' dùng để chỉ thời gian dài, thường dùng để hỏi hoặc miêu tả độ dài thời gian. Có thể đứng riêng hoặc tạo thành các từ như '很久' (rất lâu), '多久' (bao lâu).

Ví dụ

  • 1 你在这儿等多久了? (Bạn đợi ở đây bao lâu rồi?)
  • 2 我们已经很久没见面了。 (Chúng ta đã rất lâu không gặp nhau.)
  • 3 好久不见,你还好吗? (Lâu rồi không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?)
  • 4 这个问题困扰了我很久。 (Vấn đề này đã làm tôi băn khoăn rất lâu.)
  • 5 时间久了,你自然会明白。 (Thời gian lâu rồi, bạn tự nhiên sẽ hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome