Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 久仰

久仰

jiǔ yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hân hạnh được gặp
  • ngưỡng mộ đã lâu

Định nghĩa

初次见面时说的客套话,表示仰慕对方已久。

Lời khách sáo khi gặp mặt lần đầu, biểu thị sự ngưỡng mộ đối phương đã lâu.

Cách dùng

用于初次见面,表达对对方的尊敬和仰慕。通常用在比较正式的场合或对长辈、名人等。

Dùng khi gặp mặt lần đầu, thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với đối phương. Thường dùng trong những dịp trang trọng hoặc với người lớn tuổi, người nổi tiếng.

Ví dụ

  • 1 久仰大名,今日终于见到您了。(Đã nghe danh từ lâu, hôm nay cuối cùng cũng được gặp ngài.)
  • 2 久仰久仰,我们终于见面了。(Rất hân hạnh, cuối cùng chúng ta cũng gặp nhau.)
  • 3 初次见面,久仰您的大名。(Lần đầu gặp mặt, đã nghe danh ngài từ lâu.)
  • 4 久仰了,您写的书我都很喜欢。(Ngưỡng mộ từ lâu, những cuốn sách ngài viết tôi đều rất thích.)
  • 5 久仰先生才华,今日一见果然不同凡响。(Ngưỡng mộ tài hoa của tiên sinh từ lâu, hôm nay gặp mặt quả nhiên xuất chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome