久远
jiǔ yuǎn
Nghĩa
- lâu dài
- xa xưa
Định nghĩa
形容时间很长、很遥远。
Miêu tả thời gian rất dài, rất xa xôi.
Cách dùng
「久远」常用于表示过去的时间距离现在很远,也可以指未来很遥远,但多用于指过去。多用于书面语和正式场合。
「久远」 thường dùng để chỉ thời gian trong quá khứ cách hiện tại rất xa, cũng có thể chỉ tương lai rất xa, nhưng thường dùng để chỉ quá khứ. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这段历史已经非常久远了。 (Lịch sử này đã rất xa xưa rồi.)
- 2 那些事情发生得太久远了,我都不记得了。 (Những chuyện đó xảy ra quá lâu rồi, tôi đều không nhớ.)
- 3 这是一个久远的故事。 (Đây là một câu chuyện xa xưa.)
- 4 人类文明的发展经历了久远的岁月。 (Sự phát triển của văn minh nhân loại đã trải qua những năm tháng xa xưa.)
- 5 虽然时隔久远,但那份感情依然在心中。 (Dù đã cách xa lâu ngày, nhưng tình cảm đó vẫn ở trong lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản