久违
jiǔ wéi
Nghĩa
- lâu rồi không gặp
Định nghĩa
久违是一个礼貌用语,表示很久没有见面或联系。
"久违" là một lời chào lịch sự, dùng để nói rằng đã lâu không gặp hoặc liên lạc.
Cách dùng
通常用于久别重逢时,表示对再次见面的感慨和高兴。也可用于形容事物或感受很久没有出现。常说"久违了"。
Thường được dùng khi gặp lại sau một thời gian dài, biểu thị sự cảm khái và vui mừng khi gặp lại. Cũng có thể dùng để miêu tả sự vật hoặc cảm giác đã lâu không xuất hiện. Thường nói "久违了".
Ví dụ
- 1 久违了,老朋友! (Đã lâu không gặp, bạn cũ của tôi!)
- 2 今天的天气让我想起了久违的阳光。 (Thời tiết hôm nay khiến tôi nhớ đến ánh nắng đã lâu không thấy.)
- 3 这种久违的感觉真好。 (Cảm giác đã lâu không có này thật tuyệt.)
- 4 久违的笑容又出现在他的脸上。 (Nụ cười đã lâu không gặp lại xuất hiện trên khuôn mặt anh ấy.)
- 5 我们久违地在一起吃顿饭吧。 (Chúng ta đã lâu không cùng nhau ăn một bữa cơm nhỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản