Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 义务

义务

yì wù

HSK 5

Nghĩa

  • nghĩa vụ
  • tình nguyện

Định nghĩa

指法律或道德上应尽的责任;也指不要报酬的、自愿的。

Chỉ trách nhiệm phải làm theo pháp luật hoặc đạo đức; cũng chỉ việc tự nguyện, không nhận thù lao.

Cách dùng

义务作名词时表示应尽的责任;作形容词时表示自愿、免费的意思。常用于“义务劳动”、“义务教育”等。

"义务" khi là danh từ biểu thị trách nhiệm phải làm; khi là tính từ biểu thị ý tự nguyện, miễn phí. Thường dùng trong "义务劳动" (lao động tình nguyện), "义务教育" (giáo dục bắt buộc) v.v.

Ví dụ

  • 1 我们有义务保护环境。 (Chúng ta có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.)
  • 2 义务教育是国家法律规定必须接受的。 (Giáo dục bắt buộc là điều mà pháp luật nhà nước quy định phải tiếp nhận.)
  • 3 他参加了义务劳动,帮助社区打扫卫生。 (Anh ấy tham gia lao động tình nguyện, giúp cộng đồng dọn dẹp vệ sinh.)
  • 4 父母有义务抚养子女。 (Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.)
  • 5 这个医生经常去山区做义务诊疗。 (Bác sĩ này thường đến vùng núi làm khám chữa bệnh miễn phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản