Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 义工

义工

yì gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình nguyện viên
  • công việc tình nguyện

Định nghĩa

指自愿参加社会公益服务而不要报酬的人或行为。

Chỉ người hoặc hành vi tự nguyện tham gia dịch vụ vì lợi ích cộng đồng mà không nhận thù lao.

Cách dùng

义工”作名词,可指人(志愿者),也可指义务劳动的工作。常见搭配:做义工义工活动、义工服务。

义工” là danh từ, có thể chỉ người (tình nguyện viên) hoặc chỉ công việc lao động nghĩa vụ. Các cụm từ thường gặp: làm tình nguyện, hoạt động tình nguyện, dịch vụ tình nguyện.

Ví dụ

  • 1 他每个周末都去敬老院做义工。 (Anh ấy cuối tuần nào cũng đến viện dưỡng lão làm tình nguyện viên.)
  • 2 这次活动的义工主要是大学生。 (Tình nguyện viên của đợt hoạt động này chủ yếu là sinh viên đại học.)
  • 3 义工不仅帮助别人,也能让自己学到很多东西。 (Làm tình nguyện không chỉ giúp đỡ người khác mà còn giúp bản thân học hỏi được nhiều điều.)
  • 4 她报名参加了社区义工服务。 (Cô ấy đã đăng ký tham gia dịch vụ tình nguyện tại cộng đồng.)
  • 5 义工们正在分发救援物资。 (Các tình nguyện viên đang phân phát hàng cứu trợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản