Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 之

之

zhī

HSK 4

Nghĩa

  • của (trợ từ)

Định nghĩa

“之”是一个文言虚词,在现代汉语中主要用于书面语。它可以作为助词,相当于“的”;也可以作为代词,指代前面提到的人或事物;还常用于一些固定短语中。

“之” là một hư từ trong văn ngôn, trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu dùng trong văn viết. Nó có thể làm trợ từ, tương đương với “的”; cũng có thể làm đại từ, chỉ người hoặc vật đã nhắc đến trước đó; còn thường dùng trong một số cụm từ cố định.

Cách dùng

“之”在现代汉语中不常用于口语,多见于书面语、成语或固定搭配。用法有:1) 助词,相当于“的”,放在定语和中心语之间;2) 代词,相当于“他/她/它”或“这”,常作宾语;3) 用于固定结构,如“之一”、“之间”、“之前”等,表示部分、范围或时间关系。

“之” trong tiếng Hán hiện đại không thường dùng trong khẩu ngữ, mà thấy nhiều trong văn viết, thành ngữ hoặc cụm từ cố định. Cách dùng: 1) Trợ từ, tương đương với “的”, đặt giữa định ngữ và trung tâm ngữ; 2) Đại từ, tương đương với “他/她/它” hoặc “这”, thường làm tân ngữ; 3) Dùng trong cấu trúc cố định như “之一”, “之间”, “之前”, biểu thị quan hệ bộ phận, phạm vi hoặc thời gian.

Ví dụ

  • 1 这是中国之一大奇观。 (Đây là một trong những kỳ quan lớn của Trung Quốc.)
  • 2 两者之间没有明显区别。 (Giữa hai cái không có sự khác biệt rõ ràng.)
  • 3 他为之奋斗了一生。 (Anh ấy đã phấn đấu cả đời vì điều đó.)
  • 4 父母之爱是无私的。 (Tình thương của cha mẹ là vô tư.)
  • 5 总而言之,我们必须努力。 (Tóm lại, chúng ta phải cố gắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome