之中
zhī zhōng
Nghĩa
- trong
- ở giữa
Định nghĩa
表示处于某个范围或界限以内,相当于‘之中’、‘里面’。
Diễn tả việc nằm trong một phạm vi hoặc giới hạn nào đó, tương đương với 'trong đó' hoặc 'bên trong'.
Cách dùng
常用于书面语或正式表达,后接名词或名词短语,表示某事物处于某种状态、范围或过程之中。
Thường dùng trong văn viết hoặc biểu đạt trang trọng, sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị sự vật ở trong một trạng thái, phạm vi hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ
- 1 这个问题在我的心中一直存在。 (Vấn đề này luôn tồn tại trong lòng tôi.)
- 2 他正在忙碌之中。 (Anh ấy đang bận rộn.)
- 3 在众多的选择之中,我很难决定。 (Giữa nhiều lựa chọn, tôi khó quyết định.)
- 4 这些作品之中,我最喜欢这一幅。 (Trong số các tác phẩm này, tôi thích bức này nhất.)
- 5 在讨论之中,他们提出了不同的意见。 (Trong cuộc thảo luận, họ đưa ra nhiều ý kiến khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.