Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 之前

之前

zhī qián

HSK 4

Nghĩa

  • trước
  • trước đây

Định nghĩa

指时间或顺序上在某个时间或事件前面。

Chỉ thời gian hoặc thứ tự ở phía trước một mốc thời gian hoặc sự kiện nào đó.

Cách dùng

用于表示时间上的先后关系,可放在时间词、事件短语或句子之前,也可单独使用。后面常接“的”或直接跟名词。

Dùng để biểu thị quan hệ trước sau về mặt thời gian, có thể đặt trước từ chỉ thời gian, cụm từ sự kiện hoặc câu, cũng có thể dùng độc lập. Thường theo sau bởi '的' hoặc trực tiếp đi với danh từ.

Ví dụ

  • 1 在吃饭之前,我们要洗手。 (Trước khi ăn cơm, chúng ta phải rửa tay.)
  • 2 之前,我住在北京。 (Trước đây, tôi sống ở Bắc Kinh.)
  • 3 之前说过这件事。 (Anh ấy trước đó đã nói về việc này.)
  • 4 上课之前,请把手机调成静音。 (Trước khi vào lớp, hãy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.)
  • 5 我们来之前,他们已经到了。 (Trước khi chúng tôi đến, họ đã tới rồi.)
  • 6 这个问题之前已经讨论过了。 (Vấn đề này trước đó đã được thảo luận rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản