Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 之所以

之所以

zhī suǒ yǐ

HSK 6

Nghĩa

  • sở dĩ
  • lý do mà

Định nghĩa

表示因果关系,用于引出结果,后常与“是因为”搭配,说明原因。即“之所以...是因为...”结构,强调原因。

Diễn tả quan hệ nhân quả, dùng để dẫn ra kết quả, sau đó thường kết hợp với '是因为' để nêu nguyên nhân. Tức là cấu trúc '之所以...是因为...' nhấn mạnh nguyên nhân.

Cách dùng

用于句子中,表示结果与原因的关系。通常放在结果分句的开头,后面用“是因为”等引出原因。例如:“他之所以成功,是因为他努力。”

Được dùng trong câu để diễn tả mối quan hệ giữa kết quả và nguyên nhân. Thường đặt ở đầu mệnh đề kết quả, sau đó dùng '是因为' v.v. để dẫn ra nguyên nhân. Ví dụ: '他之所以成功,是因为他努力。'

Ví dụ

  • 1 之所以迟到,是因为路上堵车。 (Lý do anh ấy đến muộn là vì kẹt xe trên đường.)
  • 2 之所以学习中文,是因为我对中国文化很感兴趣。 (Tôi học tiếng Trung là vì tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.)
  • 3 之所以能取得这么好的成绩,是因为她付出了很多努力。 (Cô ấy đạt được thành tích tốt như vậy là vì cô ấy đã nỗ lực rất nhiều.)
  • 4 这家店之所以受欢迎,是因为它的服务态度非常好。 (Cửa hàng này được ưa chuộng là vì thái độ phục vụ của nó rất tốt.)
  • 5 我们之所以选择这个方案,是因为它更节省成本。 (Chúng tôi chọn phương án này là vì nó tiết kiệm chi phí hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản