Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乌云

乌云

wū yún

HSK 7–9

Nghĩa

  • mây đen

Định nghĩa

指黑色的云,常用来比喻不祥或困难的气氛。

Mây đen là những đám mây màu đen, thường dùng để ví với bầu không khí không lành hoặc khó khăn.

Cách dùng

常用作名词,可指自然现象,也用于比喻,表达忧愁、危险或不利的形势。在句子中可作主语、宾语等。

"乌云" thường dùng như danh từ, có thể chỉ hiện tượng tự nhiên, cũng dùng để ẩn dụ, diễn tả sự buồn phiền, nguy hiểm hoặc tình thế bất lợi. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 天空布满了乌云,眼看就要下雨了。 (Bầu trời đầy mây đen, sắp mưa đến nơi rồi.)
  • 2 他心中的乌云一直散不开,因为工作上的压力很大。 (Những đám mây đen trong lòng anh ấy mãi không tan, vì áp lực công việc quá lớn.)
  • 3 乌云遮住了太阳,天气变得凉爽起来。 (Mây đen che khuất mặt trời, thời tiết trở nên mát mẻ.)
  • 4 面对突如其来的乌云,农民们担心会下冰雹。 (Đối mặt với mây đen kéo đến bất ngờ, các nông dân lo lắng sẽ có mưa đá.)
  • 5 这些丑闻就像乌云一样笼罩着整个公司。 (Những vụ bê bối này như những đám mây đen bao trùm cả công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome