乌龟
wū guī
Nghĩa
- con rùa
Định nghĩa
一种爬行动物,生活在水边,背上有硬壳,头尾和脚可以缩入壳内。也用来比喻妻子有外遇的人(贬称)。
Một loài bò sát sống gần nước, có mai cứng, đầu, đuôi và chân có thể thụt vào trong mai. Cũng dùng để ví người chồng có vợ ngoại tình (gọi là cắm sừng).
Cách dùng
作为动物名词,常用于日常交流,也可用于比喻。口语或文学中,有时用‘乌龟’骂人,指称妻子有外遇的男人,带贬义;还有‘缩头乌龟’的说法,形容胆小怕事的人。
Là danh từ chỉ động vật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. Trong khẩu ngữ hoặc văn học, đôi khi dùng 'con rùa' để mắng người, chỉ người chồng có vợ ngoại tình, mang nghĩa miệt thị; còn có thành ngữ 'rùa rụt cổ' để chỉ người nhát gan, sợ việc.
Ví dụ
- 1 我家养了一只乌龟,它很喜欢晒太阳。 (Nhà tôi nuôi một con rùa, nó rất thích phơi nắng.)
- 2 乌龟的寿命很长,有的能活上百年。 (Rùa có tuổi thọ rất dài, có con sống đến hàng trăm năm.)
- 3 他胆小如鼠,大家都叫他缩头乌龟。 (Anh ta nhát như chuột, mọi người gọi anh ta là rùa rụt cổ.)
- 4 在古代传说中,乌龟常被认为是有灵性的动物。 (Trong truyền thuyết cổ đại, rùa thường được coi là loài vật có linh tính.)
- 5 那个人被朋友嘲笑是乌龟,因为他女朋友背叛了他。 (Người đàn ông đó bị bạn bè chế nhạo là rùa, vì bạn gái anh ta đã phản bội anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.