Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐于

乐于

lè yú

HSK 6

Nghĩa

  • sẵn lòng
  • vui lòng

Định nghĩa

乐于表示对做某事感到快乐,愿意做某事。

乐于 có nghĩa là cảm thấy vui vẻ và sẵn lòng làm việc gì đó.

Cách dùng

乐于后面常接动词或动词短语,表示主语心甘情愿地做某事,多用于正式或书面语中。

乐于 thường đi sau là động từ hoặc cụm động từ, biểu thị chủ ngữ vui vẻ và sẵn lòng làm việc gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他非常乐于帮助别人。 (Anh ấy rất vui lòng giúp đỡ người khác.)
  • 2 她乐于接受新的挑战。 (Cô ấy sẵn lòng đón nhận những thử thách mới.)
  • 3 我们乐于听取你们的意见。 (Chúng tôi sẵn lòng lắng nghe ý kiến của các bạn.)
  • 4 这位老师乐于解答学生的问题。 (Giáo viên này vui vẻ giải đáp thắc mắc của học sinh.)
  • 5 他乐于分享自己的经验。 (Anh ấy thích chia sẻ kinh nghiệm của mình.)
  • 6 大家都乐于参加这次活动。 (Mọi người đều vui vẻ tham gia hoạt động này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome