Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐器

乐器

yuè qì

HSK 6

Nghĩa

  • nhạc cụ

Định nghĩa

乐器是指能够发出乐音,供演奏音乐使用的器具。

Nhạc cụ là dụng cụ có thể phát ra âm thanh âm nhạc, dùng để biểu diễn âm nhạc.

Cách dùng

乐器通常用于演奏音乐,可以按发声原理分类,如弦乐器、管乐器、打击乐器等。

Nhạc cụ thường được dùng để chơi nhạc, có thể phân loại theo nguyên lý phát âm như nhạc cụ dây, nhạc cụ hơi, nhạc cụ gõ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他会演奏多种乐器。 (Anh ấy biết chơi nhiều loại nhạc cụ.)
  • 2 这件乐器很贵。 (Nhạc cụ này rất đắt.)
  • 3 乐器店里有各种乐器。 (Cửa hàng nhạc cụ có đủ loại nhạc cụ.)
  • 4 她正在学习一种传统乐器。 (Cô ấy đang học một loại nhạc cụ truyền thống.)
  • 5 音乐家需要保养自己的乐器。 (Nhạc công cần bảo dưỡng nhạc cụ của mình.)
  • 6 这个乐器的声音很动听。 (Âm thanh của nhạc cụ này rất du dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản