Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐园

乐园

lè yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiên đường

Định nghĩa

指快乐的园地,常指儿童游乐场或主题公园,也比喻幸福美好的地方。

Nơi vui chơi, thường là công viên giải trí hoặc khu vui chơi cho trẻ em, cũng dùng để ví nơi hạnh phúc tốt đẹp.

Cách dùng

乐园”常用于指游乐场所,也可比喻为精神上的幸福境地。在口语中,“游乐园”更常用,但“乐园”也可以单独使用。

乐园” thường dùng để chỉ nơi vui chơi giải trí, cũng có thể ví như nơi hạnh phúc về tinh thần. Trong khẩu ngữ, “游乐园” phổ biến hơn, nhưng “乐园” vẫn có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 孩子们在乐园里玩得很开心。 (Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong khu vui chơi.)
  • 2 这个主题乐园每年吸引大量游客。 (Công viên chủ đề này hằng năm thu hút rất nhiều du khách.)
  • 3 童年是每个人的快乐乐园。 (Tuổi thơ là thiên đường hạnh phúc của mỗi người.)
  • 4 周末我们全家去乐园野餐。 (Cuối tuần cả gia đình chúng tôi đi dã ngoại ở khu vui chơi.)
  • 5 书籍是知识的乐园。 (Sách vở là vườn tri thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản