乐意
lè yì
Nghĩa
- sẵn lòng
- vui lòng
Định nghĩa
愿意做某事;很高兴做某事。
Sẵn lòng làm việc gì đó; rất vui khi làm việc gì đó.
Cách dùng
“乐意” 用来表达一个人愿意或高兴做某事,通常用于口语和书面语中。它强调主观上的心甘情愿,而不是被迫。
“乐意” được dùng để diễn tả một người sẵn lòng hoặc vui vẻ làm việc gì đó, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ trong lòng, không phải bị ép buộc.
Ví dụ
- 1 我很乐意帮助你学习中文。 (Tôi rất sẵn lòng giúp bạn học tiếng Trung.)
- 2 如果你愿意来,我们全家都乐意欢迎你。 (Nếu bạn muốn đến, cả nhà tôi đều vui lòng chào đón bạn.)
- 3 他乐意参加志愿者活动,觉得很有意义。 (Anh ấy sẵn lòng tham gia hoạt động tình nguyện, cảm thấy rất có ý nghĩa.)
- 4 老板问大家谁愿意周末加班,但没有人乐意。 (Sếp hỏi ai sẵn lòng làm thêm cuối tuần, nhưng không ai vui vẻ nhận.)
- 5 她非常乐意分享自己的经验。 (Cô ấy rất vui lòng chia sẻ kinh nghiệm của mình.)
- 6 只要你乐意,我们可以天天见面。 (Chỉ cần bạn sẵn lòng, chúng ta có thể gặp nhau mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản