Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐曲

乐曲

yuè qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • bản nhạc
  • nhạc khúc

Định nghĩa

乐曲是指由旋律、节奏、和声等音乐要素组成的、可供演奏或演唱的完整音乐作品。

Nhạc khúc là tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh được tạo thành từ các yếu tố âm nhạc như giai điệu, nhịp điệu, hòa âm, có thể trình diễn hoặc ca hát.

Cách dùng

乐曲”通常用于指代一首完整的音乐作品,可以是声乐或器乐,常用于正式场合,如音乐会、音乐评论等。也可以泛指任何一段音乐。

乐曲” thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, có thể là thanh nhạc hoặc khí nhạc, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như buổi hòa nhạc, bình luận âm nhạc. Cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ đoạn nhạc nào.

Ví dụ

  • 1 这首乐曲非常优美,让人陶醉。 (Bản nhạc này rất du dương, khiến người ta say mê.)
  • 2 贝多芬的这首乐曲是世界名曲。 (Bản nhạc này của Beethoven là khúc nhạc nổi tiếng thế giới.)
  • 3 他正在演奏一首中国古典乐曲。 (Anh ấy đang biểu diễn một bản nhạc cổ điển Trung Quốc.)
  • 4 这首乐曲的节奏很快,适合跳舞。 (Bản nhạc này có tiết tấu nhanh, thích hợp để nhảy múa.)
  • 5 老师让我们欣赏一首莫扎特的乐曲。 (Giáo viên cho chúng tôi thưởng thức một bản nhạc của Mozart.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản