Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐此不疲

乐此不疲

lè cǐ bù pí

HSK 7–9

Nghĩa

  • say mê không biết chán

Định nghĩa

指对做某件事情非常感兴趣,沉浸其中,不觉得疲倦。

Chỉ việc rất hứng thú với một việc gì đó, đắm chìm trong đó, không cảm thấy mệt mỏi.

Cách dùng

用于形容人对某项活动或工作非常投入,乐在其中,不知疲倦。常作谓语,也可作状语。

Dùng để hình dung người rất say mê, đầu tư vào một hoạt động hay công việc nào đó, vui thích trong đó, không biết mệt. Thường làm vị ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他对画画乐此不疲,每天都要画上几个小时。 (Anh ấy vui thích vẽ tranh không biết mệt, mỗi ngày đều vẽ mấy giờ liền.)
  • 2 虽然工作很辛苦,但他乐此不疲。 (Dù công việc rất vất vả, nhưng anh ấy vẫn thích thú không biết mệt.)
  • 3 乐此不疲地研究古代文化,已经坚持了十年。 (Cô ấy say mê nghiên cứu văn hóa cổ đại không biết mệt, đã kiên trì được mười năm.)
  • 4 孩子们在沙滩上堆城堡,乐此不疲。 (Bọn trẻ xây lâu đài cát trên bãi biển, chơi vui không biết mệt.)
  • 5 乐此不疲地为社区服务,从不抱怨。 (Anh ấy vui vẻ phục vụ cộng đồng không biết mệt, không bao giờ than phiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản