Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐观

乐观

lè guān

HSK 5

Nghĩa

  • lạc quan

Định nghĩa

乐观指对事物的发展充满信心,看到事物积极的一面。

Lạc quan là tin tưởng vào sự phát triển của sự việc, nhìn thấy mặt tích cực của sự vật.

Cách dùng

乐观是一个形容词,常用来形容人的性格、态度或对未来的看法,也可以用于对具体事情的看法。

Lạc quan là một tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người hoặc quan điểm về tương lai, cũng có thể dùng cho quan điểm về việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他对未来很乐观。 (Anh ấy rất lạc quan về tương lai.)
  • 2 我们应该保持乐观的心态。 (Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.)
  • 3 虽然遇到困难,但他依然乐观。 (Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn lạc quan.)
  • 4 乐观的人总是看到事情好的一面。 (Người lạc quan luôn nhìn thấy mặt tốt của sự việc.)
  • 5 她对这次考试的结果很乐观。 (Cô ấy rất lạc quan về kết quả kỳ thi này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản