Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐谱

乐谱

yuè pǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bản nhạc

Định nghĩa

记录音乐的书面符号体系,包括音符、节奏、节拍等。

Hệ thống ký hiệu bằng văn bản để ghi lại âm nhạc, bao gồm nốt nhạc, nhịp điệu, phách, v.v.

Cách dùng

用作名词,指记录音乐的谱子,常用于音乐学习、演奏、创作和收藏。

Được dùng như danh từ, chỉ bản nhạc được ghi lại bằng ký hiệu, thường dùng trong học tập, biểu diễn, sáng tác và sưu tầm âm nhạc.

Ví dụ

  • 1 我买了一本新的乐谱。 (Tôi đã mua một cuốn bản nhạc mới.)
  • 2 她正在看乐谱弹钢琴。 (Cô ấy đang nhìn bản nhạc để chơi piano.)
  • 3 这个乐谱印刷得很清楚。 (Bản nhạc này được in rất rõ ràng.)
  • 4 你需要多练习看乐谱。 (Bạn cần luyện tập đọc bản nhạc nhiều hơn.)
  • 5 他把乐谱放在架子上。 (Anh ấy đặt bản nhạc lên giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản