Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐趣

乐趣

lè qù

HSK 5

Nghĩa

  • niềm vui
  • thú vui

Định nghĩa

乐趣指使人感到快乐、愉悦的情趣或意味。

Lạc thú (乐趣) có nghĩa là sự thú vị hoặc ý vị khiến con người cảm thấy vui vẻ, khoái trá.

Cách dùng

常用于表示从某事物或活动中获得的愉快感受,可以作主语、宾语,常与“有”、“充满”、“得到”等动词搭配。

Thường dùng để biểu thị cảm giác vui vẻ có được từ một sự vật hoặc hoạt động nào đó, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như "có", "tràn đầy", "đạt được".

Ví dụ

  • 1 读书给我带来了很多乐趣。 (Việc đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.)
  • 2 生活中的乐趣无处不在。 (Niềm vui trong cuộc sống ở khắp mọi nơi.)
  • 3 他从中找到了乐趣。 (Anh ấy đã tìm thấy niềm vui từ trong đó.)
  • 4 种花是老年人的一种乐趣。 (Trồng hoa là một thú vui của người già.)
  • 5 没有乐趣的工作很难坚持。 (Công việc không có niềm vui thì khó mà kiên trì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản