Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乐队

乐队

yuè duì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ban nhạc

Định nghĩa

乐队是由多个乐手组成的音乐演奏团体,通常演奏流行、摇滚、爵士等现代音乐。

Ban nhạc là một nhóm nhạc công cùng biểu diễn âm nhạc, thường chơi các thể loại nhạc hiện đại như pop, rock, jazz.

Cách dùng

“乐队”常用于指代现代音乐团体,如摇滚乐队、流行乐队,也可指管乐队、军乐队等。一般不用来指古典的管弦乐团,后者通常称为“管弦乐队”。

“Ban nhạc” thường dùng để chỉ các nhóm nhạc hiện đại như ban nhạc rock, ban nhạc pop, cũng có thể chỉ ban nhạc kèn, quân nhạc. Thường không dùng cho dàn nhạc giao hưởng cổ điển, vốn gọi là “dàn nhạc giao hưởng”.

Ví dụ

  • 1 他们组了一支摇滚乐队。 (Họ đã thành lập một ban nhạc rock.)
  • 2 这支乐队在音乐节上表演。 (Ban nhạc này biểu diễn tại lễ hội âm nhạc.)
  • 3 我最喜欢的乐队是Beyond。 (Ban nhạc tôi thích nhất là Beyond.)
  • 4 他是一位乐队主唱。 (Anh ấy là ca sĩ chính của một ban nhạc.)
  • 5 我们学校有自己的管乐队。 (Trường chúng tôi có ban nhạc kèn riêng.)
  • 6 乐队成员们正在排练。 (Các thành viên ban nhạc đang tập dượt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome