Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乒乓球

乒乓球

pīng pāng qiú

HSK 4

Nghĩa

  • bóng bàn

Định nghĩa

乒乓球是一种球类运动,也可指这种运动所用的球。通常在桌面上进行,使用球拍击球。

Bóng bàn là một môn thể thao bóng, cũng có thể chỉ quả bóng dùng trong môn này. Thường diễn ra trên bàn, dùng vợt để đánh bóng.

Cách dùng

乒乓球可以作为名词,指运动项目或球。在口语中常简称“乒乓”。用于表示打乒乓球乒乓球比赛等。

"乒乓球" có thể là danh từ, chỉ môn thể thao hoặc quả bóng. Trong khẩu ngữ thường gọi tắt là "乒乓". Dùng để diễn tả việc chơi bóng bàn, thi đấu bóng bàn, v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢打乒乓球。 (Tôi thích chơi bóng bàn.)
  • 2 乒乓球是中国的国球。 (Bóng bàn là môn thể thao quốc gia của Trung Quốc.)
  • 3 这个乒乓球坏了,换个新的吧。 (Quả bóng bàn này hỏng rồi, đổi quả mới đi.)
  • 4 他每天下午都去体育馆打乒乓球。 (Anh ấy mỗi chiều đều đến nhà thi đấu chơi bóng bàn.)
  • 5 乒乓球比赛非常激烈。 (Trận đấu bóng bàn rất gay cấn.)
  • 6 她买了两个乒乓球拍和几个乒乓球。 (Cô ấy mua hai cây vợt bóng bàn và vài quả bóng bàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản