Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chéng

HSK 4

Nghĩa

  • đi (xe, tàu)
  • nhân (phép nhân)

Định nghĩa

乘(chéng)是一个多义词,主要意思有:1. 乘坐,如乘车、乘船;2. 乘法运算,如2乘3等于6;3. 利用、趁着,如乘机、乘人之危。

Từ 乘 (chéng) là từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: 1. đi (phương tiện), như đi xe, đi thuyền; 2. phép nhân, như 2 nhân 3 bằng 6; 3. lợi dụng, nhân lúc, như nhân cơ hội, lợi dụng lúc người khác gặp khó.

Cách dùng

作为动词使用。在交通方面,后接交通工具,表示“坐”;在数学中,表示法运算,常构成“/以”结构;在时间或机会方面,后接时机或机会,表示“利用、趁着”。

được dùng như động từ. Trong giao thông, đứng trước phương tiện, nghĩa là 'đi bằng'; trong toán học, biểu thị phép nhân, thường tạo cấu trúc '/以'; trong ngữ cảnh thời cơ, đứng trước cơ hội hoặc dịp, nghĩa là 'lợi dụng, nhân lúc'.

Ví dụ

  • 1 我每天地铁上班。 (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.)
  • 2 三等于六。 (Hai nhân ba bằng sáu.)
  • 3 我们要这个机会发展经济。 (Chúng ta nên nhân cơ hội này để phát triển kinh tế.)
  • 4 飞机去北京。 (Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.)
  • 5 人之危。 (Đừng lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản