乘
chéng
Nghĩa
- đi (xe, tàu)
- nhân (phép nhân)
Định nghĩa
乘(chéng)是一个多义词,主要意思有:1. 乘坐,如乘车、乘船;2. 乘法运算,如2乘3等于6;3. 利用、趁着,如乘机、乘人之危。
Từ 乘 (chéng) là từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: 1. đi (phương tiện), như đi xe, đi thuyền; 2. phép nhân, như 2 nhân 3 bằng 6; 3. lợi dụng, nhân lúc, như nhân cơ hội, lợi dụng lúc người khác gặp khó.
Cách dùng
乘作为动词使用。在交通方面,乘后接交通工具,表示“乘坐”;在数学中,乘表示乘法运算,常构成“乘/乘以”结构;在时间或机会方面,乘后接时机或机会,表示“利用、趁着”。
乘 được dùng như động từ. Trong giao thông, 乘 đứng trước phương tiện, nghĩa là 'đi bằng'; trong toán học, 乘 biểu thị phép nhân, thường tạo cấu trúc '乘/乘以'; trong ngữ cảnh thời cơ, 乘 đứng trước cơ hội hoặc dịp, nghĩa là 'lợi dụng, nhân lúc'.
Ví dụ
- 1 我每天乘地铁上班。 (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.)
- 2 二乘三等于六。 (Hai nhân ba bằng sáu.)
- 3 我们要乘这个机会发展经济。 (Chúng ta nên nhân cơ hội này để phát triển kinh tế.)
- 4 他乘飞机去北京。 (Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.)
- 5 别乘人之危。 (Đừng lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản