Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乘务员

乘务员

chéng wù yuán

HSK 5

Nghĩa

  • tiếp viên
  • nhân viên phục vụ (trên tàu xe)

Định nghĩa

指在交通工具(如火车、飞机、轮船等)上为乘客服务的工作人员。包括列车员、空中乘务员等。

Chỉ những nhân viên phục vụ hành khách trên các phương tiện giao thông (như tàu hỏa, máy bay, tàu thủy...), bao gồm tiếp viên tàu hỏa, tiếp viên hàng không, v.v.

Cách dùng

乘务员”通常指在公共交通工具上服务乘客的人员,涉及服务工作,比如检票、提供餐饮、保障安全等。可以直接称呼或指代这类工作人员,也可以具体说明是飞机乘务员、列车乘务员等。

Từ '乘务员' thường chỉ những người phục vụ hành khách trên các phương tiện giao thông công cộng, công việc bao gồm soát vé, phục vụ đồ ăn uống, đảm bảo an toàn, v.v. Có thể dùng để xưng hô hoặc chỉ những nhân viên này, cũng có thể nói cụ thể là tiếp viên hàng không, tiếp viên tàu hỏa, v.v.

Ví dụ

  • 1 这位乘务员的服务态度非常好。 (Thái độ phục vụ của tiếp viên này rất tốt.)
  • 2 火车上的乘务员正在检票。 (Tiếp viên trên tàu hỏa đang soát vé.)
  • 3 请问乘务员,我的座位在哪里? (Xin hỏi tiếp viên, chỗ ngồi của tôi ở đâu?)
  • 4 飞机上的乘务员会讲解安全常识。 (Tiếp viên trên máy bay sẽ hướng dẫn kiến thức an toàn.)
  • 5 她是一名出色的空中乘务员。 (Cô ấy là một tiếp viên hàng không xuất sắc.)
  • 6 乘务员提醒乘客系好安全带。 (Tiếp viên nhắc nhở hành khách thắt dây an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản